Thông tin gia ca phe co tang tro lai khong mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia ca phe co tang tro lai khong mới nhất ngày 17/01/2020 trên website Nemnnem.com

Bảng giá cà phê trong nước

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,394Trừ lùi: 80
Giá cà phêĐắk Lăk31,600-300
Lâm Đồng31,100-200
Gia Lai31,500-200
Đắk Nông31,500-200
Hồ tiêu40,0000
Tỷ giá USD/VND23,110-15
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/201314-13-0.98 %570513241312132450680
05/201333-13-0.97 %460113441332134434406
07/201353-13-0.95 %214613711352137116699
09/201372-13-0.94 %5671390137213907593
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/20112.95-1.35-1.18 %16708115.10112.35114.30103035
05/20115.25-1.4-1.2 %8124117.45114.70116.7558759
07/20117.55-1.35-1.14 %4315119.75117.05119.2046169
09/20119.65-1.4-1.16 %1893121.90119.20120.9032700
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Bảng giá cà phê thế giới

Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-16115.84116.37113.63113.93 1.54
2020-01-15116.58117.57115.28115.68 0.7
2020-01-14116.50116.71114.92116.48 0.03
2020-01-13119.73119.73115.45116.45 2.85
2020-01-10118.50120.21117.62119.76 1.18
2020-01-09119.71121.39118.10118.35 1.09
2020-01-08123.67124.06119.31119.64 3.74
2020-01-07123.68124.38120.90124.11 0.43
2020-01-06127.37127.49122.56123.58 3.31
2020-01-03128.15129.33126.34127.67 0.31
2020-01-02131.23131.76127.38128.06 3.39
2019-12-30133.04133.50130.55132.39 0.61
2019-12-27128.73133.44128.44133.19 2.11
2019-12-24126.64131.21125.96130.38 3.11
2019-12-23131.18131.99125.44126.33 3.94
2019-12-20127.39131.53126.83131.30 3.29
2019-12-19133.49133.49126.71126.99 4.95
2019-12-18134.31135.87130.67133.27 0.43
2019-12-17141.13142.80132.40133.83 5.5

Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-161327.000001329.000001318.000001318.00000 0.76
2020-01-151316.000001339.000001313.000001328.00000 0.68
2020-01-141315.000001344.000001313.000001319.00000 0.16
2020-01-131345.000001345.000001309.000001317.00000 2.21
2020-01-101340.000001349.000001314.000001346.00000 0.53
2020-01-091349.000001358.000001339.000001339.00000 0.98
2020-01-081363.000001364.000001343.000001352.00000 1.04
2020-01-071357.000001366.000001335.000001366.00000 0.88
2020-01-061372.000001375.000001343.000001354.00000 1.26
2020-01-031380.000001382.000001367.000001371.00000 0.88
2020-01-021383.000001389.000001369.000001383.00000 0.51
2019-12-301388.000001390.000001362.000001376.00000 0.51
2019-12-271375.000001394.000001362.000001383.00000 2.68
2019-12-241335.000001353.000001335.000001346.00000 0.82
2019-12-231374.000001383.000001330.000001335.00000 3
2019-12-201367.000001384.000001362.000001375.00000 1.1
2019-12-191408.000001410.000001359.000001360.00000 3.24
2019-12-181417.000001431.000001404.000001404.00000 0.72
2019-12-171459.000001460.000001410.000001414.00000 2.55

Liên quan gia ca phe co tang tro lai khong